menu_book
見出し語検索結果 "nước hoa" (1件)
日本語
名香水
Cô ấy dùng nước hoa nhẹ nhàng.
彼女は優しい香水を使う。
swap_horiz
類語検索結果 "nước hoa" (1件)
日本語
名化粧水、ローション
nước hoa hồng nhiều ẩm
しっとりタイプの化粧水
format_quote
フレーズ検索結果 "nước hoa" (2件)
Cô ấy dùng nước hoa nhẹ nhàng.
彼女は優しい香水を使う。
nước hoa hồng nhiều ẩm
しっとりタイプの化粧水
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)