ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nước hoa" (1件)
nước hoa

日本語
名香水
Cô ấy dùng nước hoa nhẹ nhàng.
彼女は優しい香水を使う。
類語検索結果 "nước hoa" (1件)
nước hoa hồng

日本語
名化粧水、ローション
nước hoa hồng nhiều ẩm
しっとりタイプの化粧水
フレーズ検索結果 "nước hoa" (3件)
Cô ấy dùng nước hoa nhẹ nhàng.
彼女は優しい香水を使う。
nước hoa hồng nhiều ẩm
しっとりタイプの化粧水
Cô ấy xịt nước hoa lên cổ tay trước khi ra ngoài.
彼女は出かける前に手首に香水をスプレーした。
