translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nước hoa" (1件)
nước hoa
play
日本語 香水
Cô ấy dùng nước hoa nhẹ nhàng.
彼女は優しい香水を使う。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nước hoa" (1件)
nước hoa hồng
play
日本語 化粧水、ローション
nước hoa hồng nhiều ẩm
しっとりタイプの化粧水
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "nước hoa" (2件)
Cô ấy dùng nước hoa nhẹ nhàng.
彼女は優しい香水を使う。
nước hoa hồng nhiều ẩm
しっとりタイプの化粧水
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)